Bản dịch của từ 玉燕投怀 trong tiếng Việt

玉燕投怀

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉燕投怀 (Thán từ)

yù yàn tóu huái
01

Câu chúc tụng dùng khi mừng phụ nữ sinh con trai (cách nói khen ngợi, cầu chúc); lời chúc truyền thống mang ý tán dương người sinh được con trai.

后作贺人生子的颂语。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉燕投怀

yàn

tóu

huái

怀

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
投下
投义
投之豺虎
投书
投井
怀乡
怀书
怀二
怀人
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép