Bản dịch của từ 玉版师 trong tiếng Việt

玉版师

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉版师 (Danh từ)

yù bǎn shī
01

Một chức danh/truyền thống liên quan đến khắc in hoặc ghi chép trên bảng ngọc (từ mượn cổ; ít dùng), tức người phụ trách bản khắc/bảng chép chữ

见“玉板师”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉版师

bǎn

shī

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
版位
版刺
版刻
版口
版国
师丈
师严道尊
师事
师人
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép