Bản dịch của từ 玉版笺 trong tiếng Việt
玉版笺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
玉版笺 (Danh từ)
【yù bǎn jiān】
01
Giấy loại tốt (xưa) gọi là 'ngọc bản', tức giấy mịn, tinh, thường dùng để viết thư tờ quan trọng hoặc bản khắc chữ
即玉版纸。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉版笺
yù
玉
bǎn
版
jiān
笺
Các từ liên quan
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
版位
版刺
版刻
版口
版国
笺书
笺传
笺修
笺刺
笺启
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
- Các biến thể:
- 王, 𤣪, 𥝍
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢖
𠄝
籞
翑
藇
篽
鬱
钰
语
鋊
硢
僪
玺
瑬
瑩
璧
璺
瓕
琧
玊
璗
琞
瑩
璽
叩
讯
另
出
匛
叏
玊
朰
冯
㓛
㚈
半
玉米
碧玉
玉器
玉簪
玉石
宝玉
玉佩
玉山
玉兰
如玉
