Bản dịch của từ 玉版鱼 trong tiếng Việt

玉版鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉版鱼 (Danh từ)

yù bǎn yú
01

Tên một loài cá () — cá bơn/ cá dạng rắn (tên cổ/độc danh, ít dùng)

鳣的别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉版鱼

bǎn

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
版位
版刺
版刻
版口
版国
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép