Bản dịch của từ 玉珑松 trong tiếng Việt

玉珑松

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉珑松 (Danh từ)

yù lóng sōng
01

1.亦作“玉珑{?}”。亦作“玉笼?”。

Ví dụ
02

Tên hoa; tên một loài hoa (tên thực vật/họ hoa) — thường dùng như danh từ riêng cho loài hoa

2.花名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉珑松

lóng

sōng

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
珑松
珑玲
珑珑
珑珑兀兀
珑璁
松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép