Bản dịch của từ 玉珰 trong tiếng Việt
玉珰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
玉珰 (Danh từ)
【yù dāng】
01
Hoa văn/đầu đòn nhà làm bằng ngọc hoặc giống ngọc; mảnh trang trí bằng ngọc gắn ở đầu xà (mang nghĩa cổ, trang trí kiến trúc hoặc đồ trang sức).
1.玉饰的椽头。
Ví dụ
02
Bông tai (khuyên tai) bằng ngọc; đồ trang sức tai làm từ ngọc
2.玉制的耳饰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ẩn dụ chỉ người con gái/thiếu nữ (người phụ nữ); gọi kiều diễm, dịu dàng
3.借指女子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Đồ trang trí đội mũ của viên quan (một loại ngọc treo trên mũ quan cổ)
4.贵官的冠饰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉珰
yù
玉
dāng
珰
Các từ liên quan
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
- Các biến thể:
- 王, 𤣪, 𥝍
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢖
𠄝
籞
翑
藇
篽
鬱
钰
语
鋊
硢
僪
玺
瑬
瑩
璧
璺
瓕
琧
玊
璗
琞
瑩
璽
叩
讯
另
出
匛
叏
玊
朰
冯
㓛
㚈
半
玉米
碧玉
玉器
玉簪
玉石
宝玉
玉佩
玉山
玉兰
如玉
