Bản dịch của từ 玉瑕 trong tiếng Việt

玉瑕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉瑕 (Danh từ)

yù xiá
01

Ẩn dụ một khuyết điểm nhỏ, như vết xước trên ngọc; lỗi nhỏ trong vẻ hoàn hảo

喻微小缺点。语本《淮南子.说林训》:“若珠之有颣,玉之有瑕,置之而全去之而亏。”

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉瑕

xiá

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
瑕不掩玉
瑕不掩瑜
瑕不揜瑜
瑕咎
瑕垢
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép