Bản dịch của từ 玉瓮春 trong tiếng Việt

玉瓮春

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉瓮春 (Danh từ)

yù wèng chūn
01

Tên một loại rượu (tên riêng của rượu); có thể hiểu là “rượu tên Ngọc Ủng Xuân”

酒名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉瓮春

wèng

chūn

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
瓮下
瓮中之鳖
瓮中捉鳖
瓮人
瓮听
春上
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép