Bản dịch của từ 玉甲 trong tiếng Việt

玉甲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉甲 (Danh từ)

yù jiǎ
01

Vảy, lớp giáp (tên mỹ hóa chỉ vảy/giáp của cá hoặc rắn)

2.鳞甲的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Móng tay đẹp; móng (đẹp, bóng) — Hán Việt: ngọc giáp (ngọc = đẹp, giáp = móng/áo giáp hình dáng), thường dùng để chỉ móng tay đẹp, bóng

1.美丽的指甲。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉甲

jiǎ

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép