Bản dịch của từ 玉盘 trong tiếng Việt
玉盘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
玉盘 (Danh từ)
【yù pán】
01
1.玉制的盘子。亦为盘的美称。
Ví dụ
02
Mặt trăng tròn (nghĩa ẩn dụ: ví von với mặt trăng như đĩa ngọc)
2.喻圆月。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
3.喻明镜。
Ví dụ
04
Đĩa/bông trắng hình tròn hoặc giống chiếc đĩa bằng ngọc (hình ảnh ẩn dụ của hoa trắng có dạng như đĩa)
4.比喻盘状的白花。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉盘
yù
玉
pán
盘
Các từ liên quan
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
- Các biến thể:
- 王, 𤣪, 𥝍
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢖
𠄝
籞
翑
藇
篽
鬱
钰
语
鋊
硢
僪
玺
瑬
瑩
璧
璺
瓕
琧
玊
璗
琞
瑩
璽
叩
讯
另
出
匛
叏
玊
朰
冯
㓛
㚈
半
玉米
碧玉
玉器
玉簪
玉石
宝玉
玉佩
玉山
玉兰
如玉
