Bản dịch của từ 玉盘盂 trong tiếng Việt
玉盘盂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
玉盘盂 (Danh từ)
【yù pán yú】
01
Tên khác của cây bạch thược (một loài thảo dược hoa trắng/đỏ; trong Đông y gọi là bạch thược).
1.白芍药的别名。
Ví dụ
02
Một loại hoa mẫu đơn trắng (chỉ hoa mẫu đơn màu trắng gọi là “bạch mẫu đơn”)
2.指白牡丹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ẩn dụ vẻ đẹp diễm lệ, mỹ lệ (người hoặc cảnh đẹp như chén đĩa bằng ngọc) — gợi hình ảnh thanh nhã, quý phái
3.喻美貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉盘盂
yù
玉
pán
盘
yú
盂
Các từ liên quan
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
盂兰会
盂兰盆
盂兰节
盂安
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
- Các biến thể:
- 王, 𤣪, 𥝍
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢖
𠄝
籞
翑
藇
篽
鬱
钰
语
鋊
硢
僪
玺
瑬
瑩
璧
璺
瓕
琧
玊
璗
琞
瑩
璽
叩
讯
另
出
匛
叏
玊
朰
冯
㓛
㚈
半
玉米
碧玉
玉器
玉簪
玉石
宝玉
玉佩
玉山
玉兰
如玉
