Bản dịch của từ 玉石不分 trong tiếng Việt

玉石不分

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉石不分 (Thành ngữ)

yù shí bù fēn
01

So sánh: không phân biệt được hay không phân định được tốt hay xấu; kẻ tốt lẫn kẻ xấu (khó phân rõ thiện ác, giá trị).

比喻好坏不分。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉石不分

shí

fēn

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
石丈
石丈人
石上草
石中美
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép