Bản dịch của từ 玉石混淆 trong tiếng Việt

玉石混淆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉石混淆 (Tính từ)

yù shí hùn xiáo
01

Ngọc đá lẫn lộn; tốt xấu lẫn lộn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉石混淆

shí

hùn

xiáo

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
石丈
石丈人
石上草
石中美
混一
混世魔王
混为一谈
混乱
混事
淆乱
淆乱是非
淆乱视听
淆惑
淆惑视听
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép