Bản dịch của từ 玉碎珠沉 trong tiếng Việt

玉碎珠沉

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉碎珠沉 (Cụm từ)

yù suì zhū chén
01

美玉破碎,珠宝沉没。比喻美女的死亡。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉碎珠沉

suì

zhū

chén

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
碎义
碎乱
碎乳
碎事
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
沉不住气
沉住气
沉冤
沉冤莫白
沉冤莫雪
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép