Bản dịch của từ 玉碎香销 trong tiếng Việt

玉碎香销

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉碎香销 (Thành ngữ)

yù suì xiāng xiāo
01

比喻女子殉情或香消玉殒女子死去常含哀婉美化之意),可联想玉碎香消字面画面

比喻女子的死。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉碎香销

suì

xiāng

xiāo

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
碎义
碎乱
碎乳
碎事
香丝
香严
香串
香乳
香云
销乏
销亡
销偃
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép