Bản dịch của từ 玉磬 trong tiếng Việt

玉磬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉磬 (Danh từ)

yù qìng
01

Một loại chè (cây chè, thuộc họ山茶), tức là giống cây/loài chè

4.山茶的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

1.古代石制乐器名。

Ví dụ
03

2.佛寺中召集僧众所用的法器的美称。

Ví dụ
04

3.古琴名。见宋苏轼《十二琴铭》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉磬

qìng

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
磬人
磬出
磬叔
磬口
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép