Bản dịch của từ 玉窦 trong tiếng Việt

玉窦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉窦 (Danh từ)

yù dòu
01

Hang đá đẹp; tên gọi mỹ hóa cho hang/động bằng đá (chữ gợi vẻ đẹp, = hang)

1.石洞的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hang động nơi tiên nhân ở; hang tiên (cung điện/hốc đá mơ hồ, thần thoại)

2.指仙人所居的洞府。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉窦

dòu

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
窦窖
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép