Bản dịch của từ 玉笋 trong tiếng Việt

玉笋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉笋 (Danh từ)

yù sǔn
01

3.喻女子手指。

Ví dụ
02

6.喻莲藕。

Ví dụ
03

Măng (cách nói mỹ miều, thường chỉ măng non, mầm măng ngon dùng làm thức ăn)

1.笋的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Núi nhọn như cây măng ngọc; ẩn dụ chỉ đỉnh núi cao, thanh tú, sừng sững

5.喻秀丽耸立的山峰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Măng tre non màu trắng ngà, hình dáng giống ngòi tre (chữ Hán: / = măng); cũng viết là 玉筍

亦作“玉筍”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Ẩn dụ: người tài giỏi tập trung, nhiều người xuất sắc (ví như “măng tre ngọc” — tập hợp nhân tài)

2.喻英才济济。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Chỉ bàn chân nhỏ của phụ nữ (chân bó, kiểu bó chân xưa); nghĩa ví von

4.喻女子小脚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉笋

sǔn

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
笋业
笋儿拳
笋城
笋头
笋尖
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép