Bản dịch của từ 玉筯 trong tiếng Việt

玉筯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉筯 (Danh từ)

yù zhù
01

Chất dịch mũi (khạc/giọt mũi) rơi khi người tu hành ngồi tịch diệt; nghĩa cổ: nước mũi chảy lúc hóa thân (theo văn bản Phật giáo)

4.佛家指坐化时垂下的鼻涕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đũa bằng ngọc (đũa quý bằng ngọc bích; cổ xưa gọi là '玉箸')

1.亦作“玉箸”。

Ví dụ
03

Cột băng nhỏ; măng đá băng (một loại mẩu băng nhọn nhỏ giống cây kim trên băng)

5.喻小冰柱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Đũa làm bằng ngọc; cách gọi trang trọng, mỹ miều của đũa

2.玉制的筷子;筷子的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Giọt lệ; ẩn dụ chỉ nước mắt (cổ)

3.喻眼泪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Tên một loại chữ (thư thể): chỉ tiểu triện do Tần Lý Tư sáng tạo

6.书体名。指秦李斯所创之小篆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉筯

zhù

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép