Bản dịch của từ 玉筵 trong tiếng Việt

玉筵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉筵 (Danh từ)

yù yán
01

Bữa tiệc thịnh soạn, yến tiệc sang trọng (từ Hán Việt cổ, thi ca)

1.丰盛的筵席。

Ví dụ
02

Ăn chay; bữa tiệc chay (cách gọi cổ, ý nói đồ ăn thuần chay)

2.犹素食。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉筵

yán

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
筵九
筵会
筵几
筵宴
筵席
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép