Bản dịch của từ 玉签 trong tiếng Việt

玉签

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉签 (Danh từ)

yù qiān
01

Mũi tên nổi trong cổ máy đo thời gian (漏壶) thời cổ, thường làm bằng trúc hoặc gỗ, trên thân khắc vạch đo giờ (gọi nôm na là 'mũi tên đo giờ bằng ngọc/tre').

美称古代漏壶中的浮箭。以竹或木制,上刻度数以计时。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉签

qiān

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
签书
签事
签兵
签军
签函
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép