Bản dịch của từ 玉管 trong tiếng Việt
玉管

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
玉管 (Danh từ)
Tên một loài ống sáo/khí cụ cổ bằng ngọc (cũng viết là 玉琯) — đồ vật cổ bằng ngọc, thuộc bộ hơi/khí nhạc; trong văn hiến thường là tên khí cụ cổ
亦作“玉琯”。
Ống sáo làm bằng ngọc; loại nhạc khí cổ bằng ngọc (dùng để định luật, tương tự 竹管 nhưng bằng玉)
1.玉制的古乐器。用以定律。《汉书·律历志上》“竹曰管” 颜师古 注引 三国 魏 孟康 曰:“《礼乐器记》:‘管,漆竹,长一尺,六孔。’……古以玉作,不但竹也。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đàn/ống hơi bằng ngọc hoặc chung chung chỉ các nhạc cụ hơi (ống thổi); (Hán-Việt) ngọc quản
2.泛指管乐器。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cây bút lông (tên mĩ cho loại bút lông/trong hội họa, thư pháp); gọi trang trọng, có hàm ý như 'bút mực quý'.
3.毛笔的美称。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên mỹ xưng chỉ cây trúc (một cách cổ, trang nhã).
4.竹的美称。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên núi/đá (một núi hoặc mỏm đá có tên gọi là '玉管')
5.山岩名。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉管
yù
玉
guǎn
管
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
- Các biến thể:
- 王, 𤣪, 𥝍
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
