Bản dịch của từ 玉箱 trong tiếng Việt

玉箱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉箱 (Danh từ)

yù xiāng
01

Nhà lầu sang trọng, dinh thự tráng lệ (nghĩa bóng: toà nhà như bằng ngọc)

2.指华丽的房子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xe ngựa có trang trí bằng ngọc / khoang, ngăn đựng đồ bằng ngọc (trong xe, kiệu)

3.玉饰的车厢。

Ví dụ
03

Hộp bằng ngọc; rương/hộp (làm bằng ngọc hoặc trang trí ngọc)

1.玉制或玉饰的箱子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉箱

xiāng

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
箱交
箱儿里盛只
箱囊
箱垫
箱奁
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép