Bản dịch của từ 玉簟秋 trong tiếng Việt

玉簟秋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉簟秋 (Danh từ)

yù diàn qiū
01

Tên một chữ(tên thể thơ/điệu từ): tên của một 阙词牌常见于李清照一剪梅中句红藕香残玉簟秋”。

词牌名。即《一剪梅》。宋李清照《一剪梅》词有“红藕香残玉簟秋”句,故名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉簟秋

diàn

qiū

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
簟子
簟席
簟竹
秋丁
秋严
秋中
秋举
秋事
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép