Bản dịch của từ 玉米棒子 trong tiếng Việt

玉米棒子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉米棒子 (Danh từ)

yù mǐ bàng zi
01

Bắp ngô chưa tách hạt.

方言。未脱粒的玉米果实。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉米棒子

bàng

zi

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
米兰
米兰大教堂
米制
米勒
米南宫
棒冰
棒喝
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép