Bản dịch của từ 玉米螟 trong tiếng Việt

玉米螟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉米螟 (Danh từ)

yù mǐ míng
01

为害玉米、粟、高粱的一种螟虫。成虫昼伏夜出。幼虫孵化后,啃食玉米、高粱的茎,被害部常自加害部位的上方枯萎凋谢。

Ví dụ
02

Sâu hại bắp/ngô (một loài sâu phá hại cây ngô), còn gọi là «粟螟»

或称为「粟螟」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉米螟

míng

玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép