Bản dịch của từ 玉粒 trong tiếng Việt
玉粒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
玉粒 (Danh từ)
【yù lì】
01
Hạt (gạo, kê); hạt nhỏ như hạt gạo (玉 = ngọc, ẩn ý nhỏ, tròn, quý; 粒 = hạt)
1.指米﹑粟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tiên dược; thuốc quý như ngọc (dạng bột hoặc viên), trong văn cổ chỉ loại thuốc trường sinh, thần dược
2.犹玉散。指仙药。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉粒
yù
玉
lì
粒
Các từ liên quan
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
粒子
粒子束武器
粒度
粒米束薪
粒米狼戾
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
- Các biến thể:
- 王, 𤣪, 𥝍
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢖
𠄝
籞
翑
藇
篽
鬱
钰
语
鋊
硢
僪
玺
瑬
瑩
璧
璺
瓕
琧
玊
璗
琞
瑩
璽
叩
讯
另
出
匛
叏
玊
朰
冯
㓛
㚈
半
玉米
碧玉
玉器
玉簪
玉石
宝玉
玉佩
玉山
玉兰
如玉
