Bản dịch của từ 玉纬 trong tiếng Việt

玉纬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉纬 (Danh từ)

yù wěi
01

Tên mỹ hóa của “五纬”,指五行五颗五星或五位次序可记作五行之纬”,多用于古文或天文占卜语境

五纬的美称。指木﹑火﹑金﹑水﹑土五星。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉纬

wěi

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
纬世
纬书
纬俗
纬候
纬图
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép