Bản dịch của từ 玉腕 trong tiếng Việt

玉腕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉腕 (Danh từ)

yù wàn
01

Cổ tay trắng nõn, mềm mại như ngọc; cũng dùng ẩn dụ chỉ bàn tay

洁白温润的手腕。亦借指手。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉腕

wàn

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
腕促蹄高
腕力
腕头
腕子
腕法
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép