Bản dịch của từ 玉腴 trong tiếng Việt

玉腴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉腴 (Danh từ)

yù yú
01

Thịt cá (chỉ chung phần thịt của cá)

1.泛指鱼的肉。

Ví dụ
02

Bọng cá (tức cáy) — túi chứa khí/đệm ở thân cá (như cá nóc, cá lớn) thường gọi là “bọng cá”

2.特指鱼鳔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉腴

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép