Bản dịch của từ 玉舃 trong tiếng Việt

玉舃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉舃 (Danh từ)

yù tuō
01

1.传说中玉制的鞋。汉刘向《列仙传.安期生》:“安期先生者,琅琊阜乡人也。卖药于东海,时人皆言千岁翁。秦始皇东游,请见,与语三日三夜,赐金璧度数千万……去,留书以赤玉舃一双为报,曰:后数年求我于蓬莱山。”晋嵇含《南方草木状》卷上:“番禺东有涧﹑涧生菖蒲,皆一寸九节。安期生采服,仙去,但留玉舃焉。”后喻得道者的遗物。

Ví dụ
02

Một loại đá quý/đá màu (xem mục 玉磶) — đồ vật/đá quý ít gặp, tên cổ

2.见“玉磶”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉舃

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
舃凫
舃卤
舃咸
舃奕
舃履
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép