Bản dịch của từ 玉芝 trong tiếng Việt

玉芝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉芝 (Danh từ)

yù zhī
01

Một thứ dược thảo (củ cây) — tên khác của 黄精, thường dùng làm thuốc bổ

3.草药名。黄精别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Con cóc; tên gọi cổ/miền của con cóc (loài ếch nhái giống cóc)

4.虾蟆别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một loại cây thuốc thuộc họ gọi là 'bạch' (một giống linh chi/linh chi trắng), thường dùng làm thuốc cổ truyền

1.芝草的一种,又称白芝。

Ví dụ
04

Một loại dược thảo (còn gọi là 鬼臼) — cây/thuốc dùng trong y học cổ truyền

2.草药名。即鬼臼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Ẩn dụ người đức: người đức, đẹp như ngọc (tức là người đức, người có tài)

5.比喻贤才。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉芝

zhī

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
芝兰
芝兰之交
芝兰之室
芝兰室
芝兰当路不得不锄
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép