Bản dịch của từ 玉芽 trong tiếng Việt

玉芽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉芽 (Danh từ)

yù yá
01

Mầm non; chồi non tươi (cách gọi mỹ lệ của những芽嫩芽)

1.嫩芽的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ẩn dụ chỉ trẻ nhỏ; nhũ danh (so sánh như nụ mầm, bé thơ)

2.喻幼儿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉芽

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
芽体
芽孢
芽接
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép