Bản dịch của từ 玉英 trong tiếng Việt
玉英

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
玉英 (Danh từ)
Một loại tinh hoa/tinh chất từ ngọc; trong cổ văn chỉ“ngọc tinh” hoặc mảnh ngọc tinh quái, từng có truyền thuyết ăn được để trường sinh
1.玉之精英。《尸子》卷下:“清水有黄金,龙渊有玉英。”《史记.孝文本纪》:“欲出周鼎,当有玉英见。”晋郭璞《江赋》:“金精玉英瑱其里,瑶珠怪石琗其表。”清姚鼐《核桃研歌为庶子叶书山先生赋》:“或言天上陨星精,下入渊谷为玉英。”古代有食玉英之说,谓能长生。
Tuyết hoa; hình ảnh tuyết rơi (ẩn dụ, cổ văn)
3.喻雪花。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nước bọt; đồ dịch trong miệng
5.唾液。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỉ nước suối trong suốt như ngọc; suối nước trong mát như ngọc (hình ảnh thơ mộng, cổ phong)
4.指莹澈如玉的泉水。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hoa đẹp (tên gọi hoa, tán dương vẻ đẹp của hoa)
2.花之美称。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉英
yù
玉
yīng
英
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
- Các biến thể:
- 王, 𤣪, 𥝍
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
