Bản dịch của từ 玉草 trong tiếng Việt

玉草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉草 (Danh từ)

yù cǎo
01

Cỏ tiên trong truyền thuyết (loại thảo mộc thần kỳ, thường dùng trong cổ tích để chữa bệnh hoặc trường sinh bất tử)

传说中的仙草。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉草

cǎo

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
草上霜
草上飞
草丛
草人
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép