Bản dịch của từ 玉菌子 trong tiếng Việt
玉菌子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
玉菌子 (Danh từ)
【yù jùn zǐ】
01
Một loài nấm (có thân trắng, mũ xám trong, bóng như ngọc), tên loài nấm ăn hoặc nấm dược liệu
菌类植物名。以其柄白色,伞灰色,晶莹如玉,故名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉菌子
yù
玉
jūn
菌
zi
子
Các từ liên quan
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
菌人
菌子
菌托
菌桂
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
- Các biến thể:
- 王, 𤣪, 𥝍
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢖
𠄝
籞
翑
藇
篽
鬱
钰
语
鋊
硢
僪
玺
瑬
瑩
璧
璺
瓕
琧
玊
璗
琞
瑩
璽
叩
讯
另
出
匛
叏
玊
朰
冯
㓛
㚈
半
玉米
碧玉
玉器
玉簪
玉石
宝玉
玉佩
玉山
玉兰
如玉
