Bản dịch của từ 玉蕊 trong tiếng Việt

玉蕊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉蕊 (Danh từ)

yù ruǐ
01

Hoa ngọc; nhụy hoa (từ Hán cổ, chỉ phần giữa/mầm hoa, thường dùng trong văn chương)

1.亦作“玉蕋”。亦作“玉蘂”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.玉的精英。

Ví dụ
03

Tên một loài hoa (玉蕊花), gọi chung là nhụy/hoa của cây mang tên '玉蕊' (theo từ điển cổ văn)

3.即玉蕊花。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Nụ hoa; phần đầu mầm hoa chưa nở (hoa)

4.指花苞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Bông tuyết; cách ẩn dụ gọi hoa tuyết (tuyết như nhụy hoa)

5.喻雪花。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉蕊

ruǐ

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
蕊女
蕊宫
蕊榜
蕊珠
蕊珠宫
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép