Bản dịch của từ 玉蕊花 trong tiếng Việt

玉蕊花

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉蕊花 (Danh từ)

yù ruǐ huā
01

Tên một loài hoa (còn viết là 玉蘂花) — thường chỉ bông hoa có nhụy như ngọc; từ cổ/hiếm gặp

1.亦作“玉蘂花”。

Ví dụ
02

2.花名。即琼花。唐刘禹锡《和严给事闻唐昌观玉蕊花下有游仙二绝》之一:“玉女来看玉蕊花,异香先引七香车。”蕊,一本作“蘂”。宋宋敏求《春明退朝录》卷下:“扬州后土庙有琼花一株,或云自唐所植,即李卫公所谓玉蕊花。”一说为玚花。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉蕊花

ruǐ

huā

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
蕊女
蕊宫
蕊榜
蕊珠
蕊珠宫
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép