Bản dịch của từ 玉蕤 trong tiếng Việt
玉蕤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
玉蕤 (Danh từ)
【yù ruí】
01
Tinh hoa của ngọc; chất tinh túy (theo Đạo gia: ăn được giúp thành tiên)
1.玉的精华。道家谓食之可以成仙。
Ví dụ
02
Đồ trang trí bằng ngọc treo trên tua mũ (mũ triều đình, dây tua trang sức cổ)
2.古代冠缨上的玉饰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Hoa trong, tinh khiết như ngọc (dùng ẩn dụ chỉ hoa sáng, trong và đẹp)
3.比喻莹洁的花。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Tên một thứ hương (nhang/thuốc xông), một loại mùi hương xông (cổ chỉ: tên của thứ để xông thơm)
4.熏香名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉蕤
yù
玉
ruí
蕤
Các từ liên quan
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
蕤宾
蕤宾铁响
蕤绥
蕤蕤
蕤鲜
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
- Các biến thể:
- 王, 𤣪, 𥝍
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢖
𠄝
籞
翑
藇
篽
鬱
钰
语
鋊
硢
僪
玺
瑬
瑩
璧
璺
瓕
琧
玊
璗
琞
瑩
璽
叩
讯
另
出
匛
叏
玊
朰
冯
㓛
㚈
半
玉米
碧玉
玉器
玉簪
玉石
宝玉
玉佩
玉山
玉兰
如玉
