Bản dịch của từ 玉藻 trong tiếng Việt
玉藻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
玉藻 (Danh từ)
【yù zǎo】
01
Một loại phụ trang bằng ngọc treo trên mũ miện của thiên tử; lưa thưa chuỗi ngọc trang trí phía trước/sau và hai bên mũ (tượng trưng quyền uy)
天子冠冕上的垂饰。。礼记.玉藻:「天子玉藻,十有二旒,前后邃延,龙卷以祭。」
Ví dụ
02
Tựa đề "Sách nghi lễ" ám chỉ chương ghi lại việc hoàng đế đội vương miện (tức là nghi lễ đội vương miện và hệ thống trang phục triều đình). Nó là một phần của các tài liệu nghi lễ cổ xưa.
礼记的篇名。记载天子服冕之事。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉藻
yù
玉
zǎo
藻
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
- Các biến thể:
- 王, 𤣪, 𥝍
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢖
𠄝
籞
翑
藇
篽
鬱
钰
语
鋊
硢
僪
玺
瑬
瑩
璧
璺
瓕
琧
玊
璗
琞
瑩
璽
叩
讯
另
出
匛
叏
玊
朰
冯
㓛
㚈
半
玉米
碧玉
玉器
玉簪
玉石
宝玉
玉佩
玉山
玉兰
如玉
