Bản dịch của từ 玉虚 trong tiếng Việt
玉虚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
玉虚 (Danh từ)
【yù xū】
01
Tên cổ gọi con rùa; “龟”的别称(古书用语)
4.龟的别名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cung điện trời/miếu thánh; nơi ở của Ngọc Hoàng (trong Đạo giáo) — “đài ngọc” tượng trưng cung điện tiên
1.仙宫。道教称玉帝的居处。
Ví dụ
03
Tên hang động (tên riêng) — một hang gọi là 'Ngọc Hư', nằm ở huyện Tử Quy, tỉnh Hồ Bắc
3.岩洞名。在湖北省秭归县东十里。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Cõi thanh khiết, trạng thái trong sáng siêu thoát (ý nói cảnh giới cao, sạch như ngọc)
2.喻洁净超凡的境界。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉虚
yù
玉
xū
虚
Các từ liên quan
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
- Các biến thể:
- 王, 𤣪, 𥝍
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢖
𠄝
籞
翑
藇
篽
鬱
钰
语
鋊
硢
僪
玺
瑬
瑩
璧
璺
瓕
琧
玊
璗
琞
瑩
璽
叩
讯
另
出
匛
叏
玊
朰
冯
㓛
㚈
半
玉米
碧玉
玉器
玉簪
玉石
宝玉
玉佩
玉山
玉兰
如玉
