Bản dịch của từ 玉虫 trong tiếng Việt
玉虫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
玉虫 (Danh từ)
【yù chóng】
01
Một thứ đèn dầu hay đốm sáng (xưa), hình ảnh ví von như 'ánh đèn nhỏ' hoặc 'đốm sáng lấp lánh'; cũng gọi là 'đèn hoa' (chỉ ánh sáng lẻ, yếu).
1.喻灯花。
Ví dụ
02
1. (古) 指玉制的昆虫形饰物;2. 比喻灯火(常见于古文用法,意指微弱或装饰性的灯光)。
2.喻灯火。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Đồ trang trí bằng ngọc khắc hình con sâu/côn trùng (trang sức cổ điển)
3.虫状的玉雕首饰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉虫
yù
玉
chóng
虫
Các từ liên quan
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
- Các biến thể:
- 王, 𤣪, 𥝍
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢖
𠄝
籞
翑
藇
篽
鬱
钰
语
鋊
硢
僪
玺
瑬
瑩
璧
璺
瓕
琧
玊
璗
琞
瑩
璽
叩
讯
另
出
匛
叏
玊
朰
冯
㓛
㚈
半
玉米
碧玉
玉器
玉簪
玉石
宝玉
玉佩
玉山
玉兰
如玉
