Bản dịch của từ 玉蜍 trong tiếng Việt
玉蜍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
玉蜍 (Danh từ)
【yù chú】
01
Cóc/đồng tiền bằng ngọc (cóc điêu khắc bằng ngọc); tức 'cóc ngọc'—bức tượng cóc làm bằng ngọc。
1.玉雕的蟾蜍。
Ví dụ
02
(Huyền thoại) Con cóc ở mặt trăng; con cóc huyền thoại sống trên mặt trăng (hình ảnh thường được đặt cạnh Hằng Nga và Thỏ Ngọc)
2.神话中的月中蟾蜍。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Mặt trăng (tên gọi cổ, mỹ hóa)
3.月亮的别称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉蜍
yù
玉
chú
蜍
Các từ liên quan
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
- Các biến thể:
- 王, 𤣪, 𥝍
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢖
𠄝
籞
翑
藇
篽
鬱
钰
语
鋊
硢
僪
玺
瑬
瑩
璧
璺
瓕
琧
玊
璗
琞
瑩
璽
叩
讯
另
出
匛
叏
玊
朰
冯
㓛
㚈
半
玉米
碧玉
玉器
玉簪
玉石
宝玉
玉佩
玉山
玉兰
如玉
