Bản dịch của từ 玉蜻蜓 trong tiếng Việt

玉蜻蜓

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉蜻蜓 (Cụm từ)

yù qīng tíng
01

戏曲、曲艺传统剧目、曲目。写富家子弟申贵生(一作金贵生)与尼姑智贞私恋,病死尼庵。智贞生一遗腹子,为徐姓收养,取名元宰。十六年后元宰考中解元,庵堂认母,复姓归宗。弹词又名《芙蓉洞》、《节义传》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉蜻蜓

qīng

tíng

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
蜻蛉
蜻蛚
蜻蛚子
蜻蜓
蜓翼
蜓蚞
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép