Bản dịch của từ 玉蝶 trong tiếng Việt

玉蝶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉蝶 (Danh từ)

yù dié
01

Tên mỹ miều của 'bướm' (bướm đẹp, thanh nhã) — Hán Việt: 'ngọc điệp' (ngọc = quý, điệp = bướm)

1.蝴蝶的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bóng bướm bằng tuyết; ẩn dụ chỉ bông tuyết (hình như chiếc bướm bằng tuyết)

2.喻雪花。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một loại cây/hoa: chỉ cây đào/bách hợp có tên gọi cổ là “玉蝶梅” (tên thực vật hoặc tên hoa cổ).

3.指玉蝶梅。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉蝶

dié

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
蝶使
蝶使蜂媒
蝶几
蝶化
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép