Bản dịch của từ 玉蝶梅 trong tiếng Việt

玉蝶梅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉蝶梅 (Danh từ)

yù dié méi
01

Một loại mơ (hoa mai) quý hiếm, mĩ lệ — “hoa mai ngọc bướm” (梅花中的珍品)

梅花中珍品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉蝶梅

dié

méi

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
蝶使
蝶使蜂媒
蝶几
蝶化
梅三
梅丸
梅亭
梅什儿
梅仁
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép