Bản dịch của từ 玉蟾宫 trong tiếng Việt

玉蟾宫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉蟾宫 (Danh từ)

yù chán gōng
01

Cung trăng; nguyên chỉ cung Mặt Trăng. (Nghĩa chuyển: học vị/đỗ đạt vào Cử/Thi khoa — xưa gọi là '入玉蟾宫')

本指月宫。后称科考中式为入玉蟾宫。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉蟾宫

chán

gōng

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
蟾光
蟾兔
蟾吻
蟾壶
蟾妃
宫主
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép