Bản dịch của từ 玉蟾蜍 trong tiếng Việt
玉蟾蜍

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
玉蟾蜍 (Danh từ)
Một tên gọi khác của '玉蟾' — con cóc (thường là trong tên riêng hoặc cổ văn, chỉ loài cóc/ran), thiên về cách gọi trang trọng/ cổ xưa
1.亦省称“玉蟾”。
Con cóc (tạc bằng ngọc) — vật dụng bằng ngọc hình con cóc, xưa thường làm bể đựng nước hoặc làm đồ dùng trang trí, dùng trong đồng hồ nước (更漏) và văn phòng phẩm
2.玉雕的蟾蜍。盛水容器。多作更漏与文具之用。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mặt trăng (một tên gọi cổ/khéo léo của trăng; Hán Việt: Nguyệt)
3.月亮的别名。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Truyền thuyết: con cóc/chiêm chu ở cung trăng (cóc ngọc trong truyền thuyết), thường xuất hiện trong văn hóa dân gian Trung Hoa
4.指传说中月宫里的蟾蜍。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉蟾蜍
yù
玉
chán
蟾
chú
蜍
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
- Các biến thể:
- 王, 𤣪, 𥝍
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
