Bản dịch của từ 玉蟾蜍 trong tiếng Việt

玉蟾蜍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉蟾蜍 (Danh từ)

yù chán chú
01

Một tên gọi khác của '玉蟾' — con cóc (thường là trong tên riêng hoặc cổ văn, chỉ loài cóc/ran), thiên về cách gọi trang trọng/ cổ xưa

1.亦省称“玉蟾”。

Ví dụ
02

Con cóc (tạc bằng ngọc) — vật dụng bằng ngọc hình con cóc, xưa thường làm bể đựng nước hoặc làm đồ dùng trang trí, dùng trong đồng hồ nước (更漏) và văn phòng phẩm

2.玉雕的蟾蜍。盛水容器。多作更漏与文具之用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mặt trăng (một tên gọi cổ/khéo léo của trăng; Hán Việt: Nguyệt)

3.月亮的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Truyền thuyết: con cóc/chiêm chu ở cung trăng (cóc ngọc trong truyền thuyết), thường xuất hiện trong văn hóa dân gian Trung Hoa

4.指传说中月宫里的蟾蜍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉蟾蜍

chán

chú

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
蟾光
蟾兔
蟾吻
蟾壶
蟾妃
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép