Bản dịch của từ 玉貌 trong tiếng Việt

玉貌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉貌 (Danh từ)

yù mào
01

Dùng để khen người (thường là phụ nữ) đẹp như ngọc; nhan sắc thanh tú, quý mẫn

称人貌美如玉。。南朝宋.鲍照.芜城赋:「蕙心纨质,玉貌绛唇。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mặt (khuôn mặt) đẹp như ngọc; cũng viết là 玉面 (cách gọi cổ/biểu cảm cho gương mặt xinh đẹp, sáng ngời)

或称为「玉面」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Dung mạo nhã nhặn, dung nhan đẹp (từ cổ, kính trọng) — “mặt mày như ngọc”

称人面貌的敬词。。战国策.赵策三:「今吾视先生之玉貌,非有求于平原君者,曷为久居此围城之中而不去也?」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉貌

mào

玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép