Bản dịch của từ 玉质 trong tiếng Việt
玉质
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
玉质 (Tính từ)
【yù zhì】
01
Dáng mạo, làn da đẹp như ngọc (mịn màng, thanh nhã)
1.形容姿貌肌肤之美。
Ví dụ
02
Đẹp như ngọc; phẩm chất, màu sắc hoặc vẻ ngoài mịn màng, quý như ngọc
3.形容质美如玉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chỉ vẻ đẹp của phụ nữ (người đẹp), ví von là 'ngọc chất' — mỹ nhân
2.指美女。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉质
yù
玉
zhì
质
Các từ liên quan
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
质买
质人
质仁
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
- Các biến thể:
- 王, 𤣪, 𥝍
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢖
𠄝
籞
翑
藇
篽
鬱
钰
语
鋊
硢
僪
玺
瑬
瑩
璧
璺
瓕
琧
玊
璗
琞
瑩
璽
叩
讯
另
出
匛
叏
玊
朰
冯
㓛
㚈
半
玉米
碧玉
玉器
玉簪
玉石
宝玉
玉佩
玉山
玉兰
如玉
